 |
Nguyên hộp chính hãng bao gồm |
|
|
|
|
Tổng quan
|
Băng tần
|
Trial-band (GSM 900/1800/1900)
|
|
Ngôn ngữ
|
Có tiếng Việt
|
|
Màu sắc
|
vàng
|
|
Kích cỡ
|
Kích thước
|
115.6x52.9x15.4mm
|
|
Trọng lượng
|
102g gam
|
|
Hiển thị
|
Loại màn hình
|
TFT, 262.144 màu
|
|
Kích thước
|
160x320pixels
|
|
- Màn hình TFT, 262.144 màu, kích thước 160x320pixels
|
|
Nhạc chuông
|
Loại
|
64 âm sắc, MIDI
|
|
Tải nhạc
|
Có thể
|
|
Rung
|
Có
|
|
- Nhạc chuông 64 âm sắc - Báo rung
|
|
Bộ nhớ
|
Danh bạ
|
Nhiều, chia sẻ
|
|
Bộ nhớ trong
|
64 MB
|
|
Thẻ nhớ ngoài
|
Không
|
|
- Bộ nhớ trong 64 MB chia sẻ
|
|
Dữ liệu
|
GPRS
|
Có
|
|
HSCSD
|
Không
|
|
EDGE
|
Không
|
|
3G
|
Không
|
|
WLAN
|
Không
|
|
Bluetooth
|
Có
|
|
Hồng ngoại
|
Không
|
|
USB
|
Có
|
|
Ðặc tính
|
Hệ điều hành
|
Không
|
|
Tin nhắn
|
SMS/EMS/MMS/Email
|
|
Ðồng hồ
|
Có
|
|
Báo thức
|
Có
|
|
FM radio
|
Có
|
|
Trò chơi
|
Cài sẵn trong máy, có thể tải thêm
|
|
Trình duyệt
|
WAP 2.0/xHTML
|
|
Java
|
Không
|
|
Máy ảnh
|
2.0MP
|
|
Quay phim
|
Có
|
|
Ghi âm
|
Có
|
|
Nghe nhạc
|
MID,AMR,MP3
|
|
Xem phim
|
AVI,MP4,3GP
|
|
Ghi âm cuộc gọi
|
Không
|
|
Loa ngoài
|
Có
|
|
- Trò chơi và các ứng dụng trên nền Java MIDP 2.0 -- Chế độ T9 đoán trước văn bản nhập - Công cụ chuyển đổi tiền tệ - Máy tính bỏ túi - Đồng hồ bấm giờ - Chức năng tổ chức - Cổng USB - Loa thoại rảnh tay (Built-in handsfree)
|
|
Pin
|
Loại pin
|
4800 mAh
|
|
Thời gian chờ
|
1400 giờ
|
|
Thời gian thoại
|
10 giờ
|
 |
Chèn thêm ảnh |
| |
|
|
|